Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corroboratory

/kə'rɔbərətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corroboratory

/kə'rɔbərətiv/

tính từ

  • để làm chứng, để chứng thực; để làm vững thêm
Định nghĩa tiếng Anh

s serving to support or corroborate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...