Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corroboratory

/kə'rɔbərətiv/

tính từ

  • để làm chứng, để chứng thực; để làm vững thêm
Định nghĩa tiếng Anh

s serving to support or corroborate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...