Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corroboree

/kə'rɔbəri/

danh từ

  • điệu múa corrobori (một điệu múa dân gian ở Uc)

nội động từ

  • nhảy múa theo điệu corrobori
Biến thể từ corroborees số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...