Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

corrodent

/kə'roudənt/

danh từ

  • chất gặm mòn, thuốc gặm mòn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Corrosive.\nn. Anything that corrodes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...