Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corrosiveness

/kə'rousivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corrosiveness

/kə'rousivnis/

danh từ

  • sức gặm mòn, sức phá huỷ dần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...