Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corrugated

/'kɒrugeitid/ GRECollins ★ phổ biến #14635
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corrugated

//

  • (Tech) dạng uốn nếp, bị gợn sóng
Định nghĩa tiếng Anh

s. shaped into alternating parallel grooves and ridges

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...