Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corrugation

/,kɔru'geiʃn/ phổ biến #44122
Biến thể từ corrugations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corrugation

/,kɔru'geiʃn/

danh từ

  • sự gấp nếp; sự nhăn lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ridge on a corrugated surface n. the act of shaping into parallel ridges and grooves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...