Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corrupter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corrupter

//

  • xem corrupt
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who corrupts; one who vitiates or taints; as, a corrupter of morals.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...