corruptive
/kә'rʌptiv/ phổ biến #44896
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corruptive
//
- xem corrupt
Định nghĩa tiếng Anh
s. tending to corrupt or pervert
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. tending to corrupt or pervert
Đang tải...