Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corruptly

/kə'rʌptlɪ/ phổ biến #42312
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corruptly

//

* phó từ
  • sai lệch
  • đồi bại
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a corrupt manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...