corruptness
/kə'rʌptnɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corruptness
//
* danh từ- sự thối nát, sự đồi bại
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being corrupt.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality of being corrupt.
Đang tải...