corsetry
/'kɔ:sitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corsetry
//
* danh từ- đồ lót phụ nữ để làm thân thể mảnh dẻ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...