Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coruscant

/kə'rʌskənt/

tính từ

  • sáng loáng, lấp lánh
Định nghĩa tiếng Anh

s having brief brilliant points or flashes of light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...