Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coruscant

/kə'rʌskənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coruscant

/kə'rʌskənt/

tính từ

  • sáng loáng, lấp lánh
Định nghĩa tiếng Anh

s having brief brilliant points or flashes of light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...