corvine
/'kɔ:vain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corvine
/'kɔ:vain/
tính từ
- (thuộc) con quạ
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or resembling a crow
Từ điển Anh–Việt
111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. relating to or resembling a crow
Đang tải...