Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosecant

/kәu'si:kәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosecant

//

  • cosec
  • arc c. accosec
Định nghĩa tiếng Anh

n. ratio of the hypotenuse to the opposite side of a right-angled triangle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...