Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coseismal

/kәu'saizmәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coseismal

//

  • Cách viết khác : coseismic
Định nghĩa tiếng Anh

s being where earthquake waves arrive simultaneously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...