Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coset

/'kәuset/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coset

//

  • lớp (môđulô)
  • double c. (đại số) lớp kép
  • left c. lớp (bên) trái
  • right c. lớp (bên) phải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...