cosher
/'kɔʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cosher
/'kɔʃə/
ngoại động từ
- nâng niu, chiều chuộng
Định nghĩa tiếng Anh
s conforming to dietary laws
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s conforming to dietary laws
Đang tải...