Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosily

/'kәuzili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosily

//

* phó từ
  • ấm cúng, thoải mái
Định nghĩa tiếng Anh

r in a cozy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...