Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosiness

/'kouzinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosiness

/'kouzinis/

số từ

  • sự ấm cúng, sự thoải mái
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of warm snug comfort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...