cosmetically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cosmetically
//
* phó từ- có tính cách bên ngoài, có tính cách trang điểm
Định nghĩa tiếng Anh
r. for cosmetic purposes to improve appearance
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. for cosmetic purposes to improve appearance
Đang tải...