Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosmetically

/kɔz'metikli/ phổ biến #35568
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosmetically

//

* phó từ
  • có tính cách bên ngoài, có tính cách trang điểm
Định nghĩa tiếng Anh

r. for cosmetic purposes to improve appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...