Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosmetician

/,kɔzmә'tiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosmetician

//

* danh từ
  • người kinh doanh Mỹ phẩm
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who sells or applies cosmetics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...