Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosmic noise

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosmic noise

//

  • (Tech) nhiễu âm vũ trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...