Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosmic wave

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosmic wave

//

  • (Tech) sóng (bức xạ) vũ trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...