Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosmism

/'kɒzmizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosmism

//

* danh từ
  • vũ trụ luận

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...