Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosmogenic

/,kɔzmә'dʒenik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosmogenic

//

* tính từ
  • tạo nên bởi tác dụng các tia vũ trụ
Định nghĩa tiếng Anh

a pertaining to the branch of astronomy dealing with the origin and history and structure and dynamics of the universe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...