Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosmogony

/kɔz'mɔgeni/ phổ biến #44540
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosmogony

/kɔz'mɔgeni/

danh từ

  • nguồn gốc vũ trụ
  • thuyết nguồn gốc vũ trụ
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of astrophysics that studies the origin and evolution and structure of the universe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...