Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosmographer

/kɔz'mɔgrəfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosmographer

/kɔz'mɔgrəfə/

danh từ

  • nhà nghiên cứu vũ trụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scientist knowledgeable about cosmography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...