Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosmonautical

/,kɔzmə'nɔ:tik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosmonautical

/,kɔzmə'nɔ:tik/

tính từ

  • (thuộc) khoa du hành vũ trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...