Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosmonautics

/,kɔzmə'nɔ:tiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosmonautics

/,kɔzmə'nɔ:tiks/

danh từ

  • khoa du hành vũ trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...