Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cosmopolitanize

/,kɔmə'pɔlitənaiz/

ngoại động từ

  • thế giới hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...