Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosmopolitanize

/,kɔmə'pɔlitənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosmopolitanize

/,kɔmə'pɔlitənaiz/

ngoại động từ

  • thế giới hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...