cossie
/'kɔzi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cossie
//
* danh từ- bộ đồ tắm
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...