Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cost analysis

//

  • (Tech) phân tích giá cả, phân tích giá thành

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...