Từ điển Anh–Việt

109,055 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

costard

//

* danh từ
  • loại táo lớn ở Anh
  • (đùa cợt) cái đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. An apple, large and round like the head.\nn. The head; -- used contemptuously.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...