Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

costard

/'kʌstәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

costard

//

* danh từ
  • loại táo lớn ở Anh
  • (đùa cợt) cái đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. An apple, large and round like the head. n. The head; -- used contemptuously.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...