Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

costean

/kɔs'ti:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

costean

/kɔs'ti:n/

nội động từ

  • (ngành mỏ) dò hướng vỉa
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To search after lodes. See Costeaning.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...