Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

costean

/kɔs'ti:n/

nội động từ

  • (ngành mỏ) dò hướng vỉa
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To search after lodes. See Costeaning.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...