Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cost

/kɔːst/

Đang hiển thị mục gốc cost cho “costed”.

Nghĩa thường dùng

tốn động từ

“How much does it cost?”Nó tốn bao nhiêu tiền?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...