Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

costermonger

/'kɔstə/

danh từ

  • người mua bán hàng rong (cá, hoa quả...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hawker of fruit and vegetables from a barrow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...