Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

costermonger

/'kɔstə/
Biến thể từ costermongers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

costermonger

/'kɔstə/

danh từ

  • người mua bán hàng rong (cá, hoa quả...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hawker of fruit and vegetables from a barrow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...