costive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
costive
/'kɔstiv/
tính từ
- táo bón
- keo kiệt, hà tiện, bủn xỉn
- viết khó khăn, diễn đạt không thanh thoát
Định nghĩa tiếng Anh
a. retarding evacuation of feces; binding; constipating
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. retarding evacuation of feces; binding; constipating
Đang tải...