Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

costive

/'kɔstiv/

tính từ

  • táo bón
  • keo kiệt, hà tiện, bủn xỉn
  • viết khó khăn, diễn đạt không thanh thoát
Định nghĩa tiếng Anh

a. retarding evacuation of feces; binding; constipating

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...