Từ điển Anh–Việt
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "costs". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (15)
Comparative costs
(Econ) Chi phí so sánh.
Sunk costs
(Econ) Các chi phí chìm.
Direct costs
(Econ) Chi phí trực tiếp.
Search costs
(Econ) Chi phí tìm kiếm (việc làm).
Overhead costs
(Econ) Chi phí duy tu
Transfer costs
(Econ) Chi phí vận chuyển.
Congestion costs
(Econ) Chi phí do tắc nghẽn.
Historical costs
(Econ) Chi phí lịch sử.
Fixed labour costs
(Econ) Chi phí lao động cố định.
Transactions costs
(Econ) Các chi phí giao dịch.
Average fixed costs
(Econ) Chi phí cố định bình quân.
Non-wage labour costs
(Econ) Các chi phí lao động phi tiền lương.
Variable labour costs
(Econ) Các chi phí lao động khả biến.
Normative costs of production
(Econ) Các chi phí sản suất chuẩn tắc.
Short run variable costs (SVC)
(Econ) Biến phí ngắn hạn.