Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

costumier

//

* danh từ
  • người cho thuê y phục sân khấu
Biến thể từ costumiers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who designs or supplies costumes (as for a play or masquerade)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...