Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

costumier

/kɔ'stju:miә(r)/
Biến thể từ costumiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

costumier

//

* danh từ
  • người cho thuê y phục sân khấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who designs or supplies costumes (as for a play or masquerade)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...