Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cotangent

/'kou'tændʤənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cotangent

/'kou'tændʤənt/

danh từ

  • (toán học) cotang
Định nghĩa tiếng Anh

n. ratio of the adjacent to the opposite side of a right-angled triangle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...