Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cotenant

/'kәu'tenәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cotenant

//

* danh từ
  • người thuê chung nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of two or more tenants holding title to the same property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...