Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cotenant

//

* danh từ
  • người thuê chung nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of two or more tenants holding title to the same property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...