Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coterie

/'koutəri/ GRE phổ biến #23134
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coterie

/'koutəri/

danh từ

  • nhóm; phái
    • a liteary coterie: nhóm văn học
Định nghĩa tiếng Anh

n an exclusive circle of people with a common purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...