Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cothurnus

/kәu'θә:nәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cothurnus

//

* danh từ
  • số nhiều cothurni
  • ủng (diễn viên bi kịch Hy Lạp mang)
  • bi kịch
  • phong cách trang trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Cothurn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...