Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cotillon

/kə'tiljən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cotillon

/kə'tiljən/

danh từ

  • điệu nhảy côticông
  • nhạc nhảy côticông
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Cotillion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...