Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cotqueen

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cotqueen

//

* danh từ
  • đàn bà tính tình đàn ông
  • đàn ông quan tâm đến công việc phụ nữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...