Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cotter-pin

/ˈkɔtə pin/
Biến thể từ cotter-pins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cotter-pin

//

  • thành ngữ cotter
  • cotter-pin
  • chốt định vị
  • thành ngữ cotter
  • cotter-pin
  • chốt định vị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...