Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cotton-picker

/'kɔtn,pikə/

danh từ

  • người hái bông
  • máy hái bông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...