cotton-spinner
/'kɔtn,spinə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cotton-spinner
/'kɔtn,spinə/
danh từ
- thợ kéo sợi
- chủ nhà máy sợi
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...