Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cotton-tail

/'kɔtnteil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cotton-tail

/'kɔtnteil/

danh từ

  • (động vật học) thỏ đuôi bông (Mỹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...