cottonocracy
/,kɔtə'nɔkrəsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cottonocracy
/,kɔtə'nɔkrəsi/
danh từ
- những vua bông, những vua dệt
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...